| TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | GIÁ BÁN | HÌNH ẢNH |
| GIẤY IN | | | | |
| Giấy E-paper 70 a4 | 5 ram/thùng | Ram | 60,000 | |
| Giấy E-paper 70 a3 | 6 ram/thùng | Ram | 122,000 | |
| Giấy E-paper 80 a3 | 5 ram/thùng | Ram | 73,600 | |
| Giấy E-paper 80 a4 | 5 ram/thùng | Ram | 149,500 | |
| Giấy double 70-A4 500 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 70,500 | |
| Giấy double 70-A4 550 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 71,500 | |
| Giấy double 70-A3 500 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 142,600 | |
| Giấy double 70-A3 550 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 145,000 | |
| Giấy double A4 80 500 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 86,500 | |
| Giấy double A4 80 550 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 87,500 | |
| Giấy double A3 80 500 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 175,000 | |
| Giấy double A3 80 550 tờ | 5 ram/thùng | Ram | 177,500 | |
| Giấy Paper one 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 69,600 | |
| Giấy Paper one 70-A5 | 10 ram/thùng | Ram | 36,500 | |
| Giấy Paper one 70-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 141,500 | |
| Giấy Paper one 80-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 83,000 | |
| Giấy Paper one 80-A5 | 10 ram/thùng | Ram | 42,600 | |
| Giấy Paper one 80-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 168,000 | |
| Giấy IK Plus 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 69,000 | |
| Giấy IK Plus 70-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 139,500 | |
| Giấy IK Plus 80-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 79,500 | |
| Giấy IK Plus 80-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 161,000 | |
| Giấy Superem 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 69,000 | |
| Giấy Superem 70-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 140,500 | |
| Giấy Superem 80-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 78,000 | |
| Giấy Superem 80-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 157,600 | |
| Giấy IDEA 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 70,500 | |
| Giấy IDEA 70-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 142,600 | |
| Giấy IDEA 80-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 78,500 | |
| Giấy IDEA 80-A3 | 5 ram/thùng | Ram | 159,000 | |
| Giấy EXCEL/SANG HA A4 70 | 500 tờ | Ram | 56,500 | |
| Giấy EXCEL/SANG HA A3 70 | 500 tờ | Ram | 119,600 | |
| Giấy EXCEL/SANG HA A5 70 | 500 tờ | Ram | 30,000 | |
| Giấy EXCEL/SANG HA A4 80 | 500 tờ | Ram | 64,500 | |
| Giấy EXCEL /SANG HA A3 80 | 500 tờ | Ram | 136,000 | |
| Giấy IK NATURAL A4-70 | 500 tờ | Ram | 64,500 | |
| Giấy Delight 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 59,000 | |
| Giấy Quality 70-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 62,500 | |
| Giấy Quality 80-A4 | 5 ram/thùng | Ram | 76,000 | |
| Giấy Clever up 70 A4 | 5 ram/thùng | Ram | 62,500 | |
| Giấy Clever up 80 A4 | 5 ram/thùng | Ram | 71,500 | |
| GIẤY IK COPY 70 A4 | 5 ram/thùng | Ram | 61,000 | |
| GIẤY PAPERLINE 70 A4 | 5 ram/thùng | Ram | 61,000 | |
| Giấy Ford 70-A4 | ram | Ram | 70,500 | |
| Giấy Ford 80-A4 | ram | Ram | 80,500 | |
| Bìa kiếng A4 1.2 nhiệt | kg | KG | 53,000 | |
| Bìa kiếng A4 1.5 nhiệt | kg | KG | 53,000 | |
| Bìa thái A4 (trắng +1) | 160gsm | Xấp | 30,000 | |
| Bìa Thái Thơm Mỏng | | Xấp | 72,500 | |
| Bìa Thái Thơm Dày | | Xấp | 72,500 | |
| Bìa thái A4 (trắng +1) (hd) bìa tốt | 180gsm | Xấp | 31,500 | |
| Bìa thái a3 đúng khổ | | XẤP | 78,500 | |
| Bìa thái a3 đư khổ | | XẤP | 90,000 | |
| BÚT BI THIÊN LONG | | | | |
| Bút bi Thiên Long FO-03 | (20 cây/1hộp)60 hộp/1 thùng | Cây | 3,500 | |
| Bút bi Thiên Long 08 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 4,000 | |
| Bút bi Thiên Long 023 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 4,500 | |
| Bút bi Thiên Long 025 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 5,000 | |
| Bút bi Thiên Long 027 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 4,000 | |
| Bút bi Thiên Long 036 xanh, đỏ, đen | 10 cây/hộp | Cây | 10,500 | |
| Bút bi Thiên Long 031 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 9,000 | |
| Bút bi FO-023 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 3,500 | |
| Bút bi Thiên Long 047 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 6,500 | |
| Bút bi Thiên Long 049 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 4,000 | |
| Bút bi Thiên Long 093 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 3,000 | |
| Bút bi Thiên Long 079 xanh, đỏ, đen | 20 cây/hộp | Cây | 4,000 | |
| Bút cắm bàn đôi TL | 10 cây/hộp | Cây | 14,000 | |
| BÚT GEL - BÚT NƯỚC- BÚT LÔNG KIM | | | | |
| Bút Uniball UB 150 | (12 cây/1hộp)60 hộp/1 thùng | Cây | 10,500 | |
| Bút Uniball UB 150 (chính hãng) | (12cây/1 hộp)12 hộp/1 thùng | Cây | 34,000 | |
| Bút gel Tizo | 1 hộp/12 cây | Cây | 4,500 | |
| Bút lông kim doremon FL04 | 10 cây/hộp | Cây | 6,000 | |
| Bút lông kim BEBE FL04 | 10 cây/hộp | Cây | 5,600 | |
| Bút Nước Jellito Đông Á | | Cây | 9,500 | |
| Bút nước Mini Gel | 1hộp/12 cây 60 hộp/1 thùng | Cây | 3,000 | |
| Bút Gel 09 Master Ship | 10 cây/hộp | Cây | 8,000 | |
| Bút bi Gel -08 Sunbeam | 20 cây/hộp | Cây | 5,600 | |
| Bút Thiên Long GEL B03 | 12 cây/hộp | Cây | 9,000 | |
| Bút Thiên Long GEL B01 | 12 cây/hộp | Cây | 6,000 | |
| BÚT LÔNG DẦU - BÚT LÔNG BẢNG | | | | |
| Bút lông dầu 2 đầu nhỏ Thiên Long PM-04 | (10 cây/1hộp) 60 hộp/1thùng | Cây | 9,000 | |
| Bút lông dầu Thiên Long PM-09 | (10 cây/1hộp) 60 hộp/1thùng | Cây | 9,000 | |
| Bút lông bảng Thiên Long WB-02 | (10 cây/1hộp) 60 hộp/1thùng | Cây | 6,500 | |
| Bút lông bảng Thiên Long WB-03 | (10 cây/1hộp) 60 hộp/1thùng | Cây | 7,500 | |
| Lau bảng bến nghé | (10 cây/1 hộp) 72 hộp/1 thùng | Cái | 10,500 | |
| BÚT CHÌ - RUỘT CHÌ | | | | |
| Bút Chì Gỗ Gstar 2B Có Gôm | 1 hộp/12 cây 240 hộp/1 thùng | Cây | 2,000 | |
| Bút chì Gstar P333 3B,4B,5B,6B | 1 hộp/12 cây 240 hộp/1 thùng | Cây | 2,500 | |
| Bút Chì Gỗ Stealder Xanh 2B (Tốt) | 1 hộp/12 cây | Cây | 9,500 | |
| Bút chì GP01 | 1 hộp/10 cây | Cây | 3,500 | |
| Bút chì chuốt Staedtler 134/132 | 1 hộp/12 cây 240 hộp/1 thùng | Cây | 3,500 | |
| Chì bấm Pentel AX105 | 1 hộp/12 cây 72 hộp/1 thùng | Cây | 7,000 | |
| Chì bấm Pentel AX125T | 1 hộp/12 cây 72 hộp/1 thùng | Cây | 8,500 | |
| Chì bấm Pentel A255 | 1 hộp/12 cây 72 hộp/1 thùng | Cây | 10,500 | |
| Chì bấm Pentel A255 Chính Hãng | 1 hộp/12 cây 72 hộp/1 thùng | Cây | 35,600 | |
| Ruột chì vàng Yoyo | (144 vĩ/1 hộp) 10 hộp/1 thùng | VĨ | 3,500 | |
| Ruột chì Monami 0,5 - 0,7mm | 2 hộp/vĩ | Hộp | 7,500 | |
| Ruột chì deli 7003 (0.5),7004 (0.7) | 36 hộp/lốc | Hộp | 6,600 | |
| BÚT XÓA | | | | |
| Bút xóa Thiên Long CP02 | 12 cây/hộp | Cây | 20,500 | |
| Bút xóa Thiên Long CP01 | 12 cây/hộp | Cây | 14,000 | |
| Xóa kéo Mini Plus | (20 cái/1 hộp) 200 cây/1 thùng | Cây | 11,500 | |
| Xóa kéo WH-105T Plus | (10 cây/1 hộp) 100 cây/1 thùng | Cây | 18,500 | |
| Ruột xóa kéo WH-105T Plus | (10 cây/1 hộp) 200 cây/1 thùng | Cây | 16,500 | |
| BÚT DẠ QUANG | | | | |
| | | | |
| Bút dạ quang Thiên Long HL - 03 4 màu | 5 cây/tép | Cây | 7,500 | |
| Bút dạ quang TOZO | 10 cây/hộp | Cây | 4,600 | |
| Bút dạ quang Staedler 364 | 10 cây/hộp | Cây | 17,000 | |
| KỆ RỔ- KỆ MICA , HỘP CẮM BÚT | | | | |
| Kệ Rổ Hồ Sơ Xéo Nhựa 1 Ngăn | 48 cái/cây | Cái | 11,000 | |
| Kệ Rổ Hồ Sơ Xéo Nhựa 3 Ngăn | 48 cái/cây | Cái | 25,500 | |
| Kệ Xéo Nhựa 2 Ngăn Kingstar | 48 cái/cây | Cái | 41,500 | |
| Kệ nhựa 2 tầng | 48 cái/cây | Cái | 36,000 | |
| Kệ nhựa 3 tầng | | Cái | 54,500 | |
| Kệ 1 tầng trượt mica Xukiva 169.1 | | Cái | 39,500 | |
| Kệ 2 tầng trượt mica Xukiva 169.2 | | Cái | 98,000 | |
| Kệ 3 tầng trượt mica Xukiva 169.3 | | Cái | 144,000 | |
| Kệ cắm bút TTM3004 | | Cái | 19,600 | |
| Kệ cắm bút TTM3005 | 36 cái/ thùng | Cái | 26,500 | |
| Kệ cắm bút TTM3006 | | | | |
| Kệ cắm bút TTM3008 | | Cái | 24,500 | |
| Kệ cắm bút TTM3009 | | Cái | 30,000 | |
| Hộp cắm bút Xukiva 168 (cố định) | 92 cái/1 thùng | Cái | 29,000 | |
| Hộp cắm bút Xukiva 170 (cố định) | 54 cái/1 thùng | Cái | 37,500 | |
| Hộp cắm bút Xukiva 172 (xoay) | 60 cái/1 thùng | Cái | 37,500 | |
| Hộp cắm bút Xukiva 174 (cố định) | 45 cái/1 thùng | Cái | 40,000 | |
| Hộp cắm bút Xukiva 176 | 92 cái/1 thùng | Cái | 40,000 | |
| Hộp cắm bút No.179 (xoay) | 92 cái/1 thùng | Cái | 36,500 | |
| BÌA CÒNG - BÌA CÒNG KIẾNG- BÌA HỘP | | | | |
| Bìa còng 5-7cm 2 A4/F4 mặt simili | 50 cái/thùng | Cái | 25,500 | |
| Bìa còng cua nhựa 2.5cm A4 | 50 cái/thùng | Cái | 14,000 | |
| Bìa còng cua nhựa 3.5cm A4 | 50 cái/thùng | Cái | 15,600 | |
| Bìa Còng Nhựa 3.5 F Kingstar Dương | | Cái | 34,500 | |
| Bìa Còng Nhựa 2.5 F Kingstar Dương | | Cái | 31,500 | |
| Bìa còng Kingstar 5-7F 2 mặt khổ A/F | | cái | 56,500 | |
| Bìa còng Kingstar 9F 2 mặt khổ A/F | | cái | 64,500 | |
| Bìa Còng Nhẫn Thiên Long 2-Oring 2.5F Fo-Orb01 | 50 cái/thùng | Cái | 19,000 | |
| Bìa Còng Nhẫn 3.5F Thiên Long | 50 cái/thùng | Cái | 19,000 | |
| Bìa Còng Cua Cứng 3F5 A (D) | 50 cái/thùng | Cái | 16,500 | |
| Bìa còng 5-7cm 1 mặt TL -F4,A4 | 40 cái/thùng | Cái | 45,000 | |
| Bìa còng 5-7cm 2 mặt TL - F4,A4 | 40 cái/thùng | Cái | 48,000 | |
| Bìa còng Kingjim 5-7F -A, F+500đ | 40 cái/thùng | Cái | 48,000 | |
| Bìa còng ống A4 10cm 1470GVC/2470GVC | 200 cái/thùng | Cái | 101,500 | |
| Bìa còng ống có quay sách 15cm 3515 | 5 Cái/thùng | Cái | 195,500 | |
| Bìa còng Kingstar 5-7F | 40 cái/thùng | Cái | 56,500 | |
| Bìa 2 còng kiếng 3.5F xanh, trắng | 40 cái/thùng | Cái | 32,500 | |
| Bìa 2 còng kiếng 5F xanh, trắng | 40 cái/thùng | Cái | 36,000 | |
| Bìa 2 còng kiếng 7F xanh, trắng | 30 cái/ thùng | Cái | 38,000 | |
| Bìa 2 còng kiếng 10F xanh, trắng | 40 cái/thùng | Cái | 44,500 | |
| Bìa hộp simili 7 cm ageless | 70 cái/thùng | Cái | 22,500 | |
| Bìa hộp simili 10 cm | 60 cái/thùng | Cái | 25,500 | |
| Bìa hộp simili 15 cm | 25 cái/thùng | Cái | 27,600 | |
| Bìa hộp simili 20 cm | 25 cái/thùng | Cái | 33,000 | |
| BÌA TRÌNH KÝ- BÌA ACCO- BÌA CÂY- BÌA PHÂN TRANG | | | | |
| Bìa trình ký A4 đơn simili tốt | 200 cái/thùng | Cái | 10,500 | |
| Bìa trình ký A4 đôi simili tốt | 150 cái / thùng | Cái | 13,000 | |
| Bìa Trình Ký Đơn Nhựa A4 | 50 cái/ thùng | Cái | 17,000 | |
| Bìa trình ký mica A4 đứng | 50 cái/thùng | Cái | 23,600 | |
| Bìa trình ký mica A5 đứng | 50 cái/thùng | Cái | 19,600 | |
| Bìa acco giấy Plus không nẹp | 10 cái/xấp | Cái | 10,000 | |
| Bìa acco giấy Plus có nẹp | 10 cái/xấp | Cái | 11,000 | |
| Bìa acco nhựa có lỗ Thiên Long | 10 cái/xấp | Cái | 5,500 | |
| Bìa acco nhựa TL | 10 cái/xấp | Cái | 5,500 | |
| Bìa cây gáy nhỏ Q310 | 10 cái/xấp | Cái | 2,500 | |
| Bìa Cây Lớn Vc | 10 cái/xấp | Cái | 3,000 | |
| Bìa phân trang 10 số nhựa | 10 xấp/lố | Xấp | 7,000 | |
| Bìa phân trang 12 số nhựa | 10 xấp/lố | Xấp | 7,500 | |
| Bìa phân trang 10 số giấy | 5 xấp/ lố | Xấp | 10,000 | |
| Bìa phân trang 12 số giấy | 1 xấp/1 lố | Xấp | 11,000 | |
| Bìa phân trang nhựa 24 chữ cái | 10 xấp/lố | Xấp | 19,000 | |
| Bìa phân trang nhựa 31 số | 10 xấp/lố | Xấp | 24,500 | |
| BÌA 3 DÂY | | | | |
| Bìa 3 Dây 7F Si | 10 cái/lốc | Cái | 10,500 | |
| Bìa 3 Dây 10F Si | 10 cái/lốc | Cái | 11,000 | |
| Bìa 3 Dây 15F Si | 10 cái/lốc | Cái | 12,500 | |
| Bìa 3 Dây 20F Si | 10 cái/lốc | Cái | 13,500 | |
| BÌA LÁ - BÌA LỖ | | | | |
| Bìa nút A4 My Clear | 12 cái/xấp | Cái | 3,000 | |
| Bìa nút F4 My Clear | 12 cái/xấp | Cái | 3,000 | |
| Bìa nút A5 My Clear | 12 cái/xấp | Cái | 2,000 | |
| Bìa lá A4 Plus 0.15 | 100 cái/xấp | Cái | 1,500 | |
| Bìa Lá Nhựa A Plus(X10) | 10 cái/xấp | Cái | 2,500 | |
| Bìa lá F4 Plus 0.15 | 100 cái/xấp | Cái | 2,000 | |
| Bìa lá A4 - double dày 0.2 | 100 cái/xấp | Cái | 2,600 | |
| Bìa cột dây F4 | 12 cái/xấp | Cái | 4,500 | |
| Bìa lỗ 400g | 100 cái/xấp | Xấp | 34,500 | |
| Bìa lỗ 380g | 100 cái/xấp | Xấp | 33,500 | |
| Bìa lỗ 320g | 100 cái/xấp | Xấp | 29,000 | |
| Bìa Lỗ Thiên Long A4 Fo - Cs03 (Không Viền 0.045Mm) | 100 cái/xấp | Xấp | 72,500 | |
| Bìa Lỗ Thiên Long A4 Fo - Cs02 (Không Viền 0.03Mm) | 100 cái/xấp | Xấp | 57,500 | |
| Bìa lỗ Suremark | 100 cái/xấp | Xấp | 98,000 | |
| BÌA NHỰA NHIỀU LÁ - BÌA KẸP | | | | |
| File Lá Rio 10 Lá Deli 5031 | 12 cái /xấp | Cái | 21,500 | |
| File Lá Rio 20 Lá Deli 5032 | 12 cái /xấp | Cái | 27,600 | |
| File Lá Rio 30 Lá Deli 5033 | 12 cái /xấp | Cái | 32,500 | |
| File Lá Rio 40 Lá Deli 5034 | 12 cái /xấp | Cái | 40,500 | |
| File Lá Rio 60 Lá Deli 5035 | 12 cái /xấp | Cái | 53,000 | |
| File Lá Rio 80 Lá Deli 5036 | 12 cái /xấp | Cái | 67,000 | |
| File Lá Rio 100 Lá Deli 5037 | 13 cái /xấp | Cái | 79,500 | |
| Bìa nhựa 20 lá A4 -Thiên long | 50 bìa/thùng | Cái | 27,600 | |
| Bìa nhựa 40 lá A4 -Thiên long | 20 bìa/thùng | Cái | 41,500 | |
| Bìa nhựa 60 lá A4 -Thiên long | 20 bìa/thùng | Cái | 55,500 | |
| Bìa nhựa 80 lá A4 -Thiên long | 20 bìa/thùng | Cái | 70,500 | |
| Bìa nhựa 100 lá A4 -Thiên long | 12 bìa/thùng | Cái | 83,000 | |
| Bìa 1 kẹp VC | 90 bìa/thùng | Cái | 18,000 | |
| Bìa 2 kẹp VC | 90 bìa/thùng | Cái | 19,000 | |
| BẤM KIM - KIM BẤM | | | | |
| Bấm kim 10 Plus | 10 cái/hộp | Cái | 27,500 | |
| Bấm kim số 10 SDI 1104 | 10 cái/hộp | Cái | 19,600 | |
| Bấm Kim Eagle Số 3 - 206 | 10 cái/hộp | Cái | 35,500 | |
| Bấm kim số 3 xoay chiều DELI 333 | 12 cái/hộp | Cái | 61,000 | |
| Bấm kim 50LA | 12 cái / thùng | Cái | 276,000 | |
| Bấm kim 50SA | 24 cái/ thùng | Cái | 195,500 | |
| Bấm kim 50LA chính hãng | 12 cái / thùng | Cái | 487,500 | |
| Bấm kim 50SA chính hãng | 24 cái/ thùng | Cái | 333,500 | |
| Gỡ kim Eagle | | Cái | 7,000 | |
| Kim bấm số 10 SDI | (20h.nhỏ/1h.lớn)50 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 2,500 | |
| Kim bấm số 10 Plus | (20h.nhỏ/1 h.lớn)30 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 3,000 | |
| Kim bấm 10 Việt Đức | (20h.nhỏ/1 h.lớn)30 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 3,500 | |
| Kim bấm 3 Việt Đức | (20h.nhỏ/1 h.lớn)30 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 6,000 | |
| Kim bấm số 3 SDI | (10h.nhỏ/1h.lớn)50 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 3,600 | |
| Kim bấm DELI số 3 (24/6) - DELI0012N | (20h.nhỏ/1h.lớn) 400 hộp/1 thùng | Hộp nhỏ | 4,600 | |
| Kim bấm 23/8 KW.Trio thường | (10h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 11,500 | |
| Kim bấm 23/10 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 14,000 | |
| Kim bấm 23/13 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 16,500 | |
| Kim bấm 23/15 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 17,500 | |
| Kim bấm 23/17 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 18,500 | |
| Kim bấm 23/20 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 19,600 | |
| Kim bấm 23/23 KW.Trio thường | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 32,500 | |
| Kim bấm 23/8 việt đức | (20 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 13,500 | |
| Kim bấm 23/10 việt đức | (20 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 14,500 | |
| Kim bấm 23/12 việt đức | (20 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 16,000 | |
| Kim bấm 23/15 việt đức | (20 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 17,500 | |
| Kim bấm 23/17 việt đức | (20 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 21,500 | |
| Kim bấm 23/8 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 16,000 | |
| Kim bấm 23/10 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 17,500 | |
| Kim bấm 23/13 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 19,500 | |
| Kim bấm 23/15 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 24,500 | |
| Kim bấm 23/17 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 27,500 | |
| Kim bấm 23/20 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 28,000 | |
| Kim bấm 23/23 KW.Trio chính hãng | (10 h.nhỏ/1 h.lớn | Hộp nhỏ | 35,600 | |
| BẤM LỖ - KẸP GIẤY - KẸP BƯỚM | | | | |
| Bấm lỗ 837 | 40 cái/thùng | Cái | 33,500 | |
| Bấm lỗ 978 | 48 cái/thùng | Cái | 69,000 | |
| Bấm lỗ 978 -CH | 24 cái/ thùng -CH | Cái | 114,000 | |
| Bấm lỗ 9670 (70 tờ) | 12 cái/ thùng | Cái | 241,500 | |
| Bấm lỗ 9670-CH | 12 cái/thùng-CH | Cái | 414,000 | |
| Kẹp giấy C62 đủ kim | (10h.nhỏ/1 h.lớn)50 hộp/1 thùng | Hộp | 3,000 | |
| Kẹp giấy C32 | (10h.nhỏ/1 h.lớn)50 hộp/1 thùng | Hộp | 3,500 | |
| Kẹp giấy C82 | (10h.nhỏ/1 h.lớn)50 hộp/1 thùng | Hộp | 4,500 | |
| Kẹp giấy màu C62 | (20b.nhỏ/1b.lớn)60 bịch/1 thùng | Hộp | 2,500 | |
| Kẹp bướm 15 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 4,500 | |
| Kẹp bướm 19 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 5,500 | |
| Kẹp bướm 25 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 8,500 | |
| Kẹp bướm 32 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 10,600 | |
| Kẹp bướm 41 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 17,000 | |
| Kẹp bướm 51 mm Slecho | 12 cái/ hộp | Hộp | 25,000 | |
| DAO RỌC GIẤY- LƯỠI DAO- KÉO - CẮT KEO | | | | |
| Dao rọc giấy SDI nhỏ 0404 | 120 cái/hộp | Cái | 85,000 | |
| Dao rọc giấy SDI nhỏ 0404 chính hãng | 120 cái/hộp | Cái | 29,000 | |
| Dao rọc giấy SDI lớn 0423 | 120 cái/hộp | Cái | 14,000 | |
| Dao rọc giấy SDI lớn 0423 chính hãng | 120 cái/hộp | Cái | 52,000 | |
| Lưỡi dao SDI nhỏ 1403 | 10 vĩ /hộp | Vĩ | 6,500 | |
| Lưỡi Dao Lớn Sdi 1404 | 10 vĩ /hộp | Vĩ | 7,500 | |
| Kéo đồi mồi 120 | 24 cây/hộp | Cái | 9,500 | |
| Kéo S180-183 | 24 cây/hộp | Cái | 14,000 | |
| Kéo lớn K20 | 12 cây/hộp | Cái | 19,600 | |
| Kéo DELI 6009 (180mm) | 12 cây/hộp | Cái | 19,000 | |
| Kéo DELI 6010 (210mm) | 12 cây/hộp | Cái | 29,500 | |
| Cắt keo TTM (2001) | 72 cái/thùng | Cái | 11,000 | |
| Cắt keo TTM (2002) | 60 cái/ thùng | Cái | 32,500 | |
| Cắt keo TTM (2004) | 60 cái/thùng | Cái | 44,000 | |
| Cắt băng keo cầm tay 5F sắt | 100 cái/thùng | Cái | 18,000 | |
| Cắt băng keo cầm tay 6F sắt | 100 cái/thùng | Cái | 21,000 | |
| THƯỚC- NẸP ACCO | | | | |
| Thước nhựa dẻo Win 20 cm | 10 cây/lốc | Cây | 2,500 | |
| Thước nhựa dẻo Win 30 cm | 10 cây/lốc | Cây | 3,000 | |
| Thước nhựa cứng 30cm TL | 10 cây/lốc | Cây | 4,500 | |
| Thước nhựa cứng 20cm TL | 10 cây/lốc | Cây | 3,500 | |
| Thước kéo Gtar 3m | 12 cái/hộp | Cái | 17,500 | |
| Thước kéo Gtar 5m | 12 cái/hộp | Cái | 23,000 | |
| Théo kéo Gtar 7.5m | 12 cái/hộp | Cái | 40,500 | |
| Acco nhựa | 10 hộp/lốc | Hộp | 14,500 | |
| Acco sắt | 10 hộp/lốc | Hộp | 21,000 | |
| Sáp đếm tiền nhiều màu | 5 hộp/lốc | Hộp | 4,500 | |
| GIẤY BÌA - GIẤY DECAL - GIẤY THAN | | | | |
| Bìa màu mỹ A4 PGRAND xl, xd, t, h, v | 100 tờ/xấp | Xấp | 70,500 | |
| Bìa màu mỹ A3 màu đặc biệt | 100 tờ/xấp | Xấp | 147,500 | |
| Giấy bìa màu A4 (trắng thêm 1k) | 100 tờ/xấp | Xấp | 31,500 | |
| Giấy bìa màu A3 đúng khổ | 100 tờ/xấp | Xấp | 73,600 | |
| Giấy bìa màu A3 (32*48) | 100 tờ/xấp | Xấp | 89,700 | |
| Giấy bìa thơm dày A4 | 100 tờ/xấp | Xấp | 72,500 | |
| Bìa kiếng A4 1.5 | kg | Xấp | 54,500 | |
| Bìa kiếng A4 1.2 | kg | Xấp | 54,500 | |
| Bìa kiếng A3 dày | kg | Xấp | 108,500 | |
| Bìa kiếng A4 1.5 CHỊU NHIỆT | kg | Xấp | 55,500 | |
| Giấy nhãn a5 (tommy) | 10 tờ/ xấp | Xấp | 8,500 | |
| Giấy decal A4 đế xanh | 100 tờ/xấp | Xấp | 69,000 | |
| Giấy decal A4 đế vàng | 100 tờ/xấp | Xấp | 73,500 | |
| Giấy decal A4 da bò | 100 tờ/xấp | Xấp | 76,000 | |
| Decal nhãn A4 (Tommy) | 100 tờ/xấp | Xấp | 117,500 | |
| Giấy than G-star xanh | 100 tờ/xấp | Xấp | 58,500 | |
| Giấy niêm phong (Perlyua) | 100 tờ/xấp | Xấp | 15,000 | |
| Giấy manh kẻ ngang | 200 tờ/xấp | Xấp | 86,500 | |
| GIẤY GHI CHÚ ( GIẤY NOTE) | | | | |
| Giấy ghi chú 3 x 2 | 12 xấp /lốc | Xấp | 3,500 | |
| Giấy ghi chú 3 x 3 | 12 xấp /lốc | Xấp | 4,500 | |
| Giấy ghi chú 3 x 4 | 12 xấp /lốc | Xấp | 6,000 | |
| Giấy ghi chú 3 x 5 | 12 xấp /lốc | Xấp | 9,500 | |
| Giấy note vàng 3x2 Pronoti 4,9cmx7,6cm | 48 lố/1 thùng 1 lố/12 xấp | Xấp | 5,500 | |
| Giấy note vàng 3x3 Pronoti 7,6cmx7,6cm | 32lố/1 thùng1 lố/12 xấp | Xấp | 7,500 | |
| Giấy note vàng 3x4 Pronoti 7,6cmx10,5cm | 24lố/1 thùng1 lố/12 xấp | Xấp | 9,600 | |
| Giấy note vàng 3x5 Pronoti 7,6cmx12,7cm | 20lố/1 thùng1 lố/12 xấp | Xấp | 11,500 | |
| Giấy note vàng 1,5x2 Pronoti 3,8cmx5cm | (12xấp/1 lố)84 lố/1 thùng | Xấp | 3,500 | |
| Giấy ghi chú 4 màu dạ quang pronoti 7124 | 216 xấp/ thùng | Xấp | 14,000 | |
| Giấy ghi chú 5 màu giấy pronoti 40434 | 36 xấp/hộp | Xấp | 10,600 | |
| Giấy ghi chú 5 màu nhựa pronoti | 48 xấp/hộp | Xấp | 11,000 | |
| Giấy ghi chú 5 màu indexing | 50 xấp/hộp | Xấp | 9,500 | |
| Giấy note trình ký Please Sign | | Xấp | 19,600 | |
| Giấy note trình ký Sign here DELI A101 | 24 xấp / hộp | Xấp | 41,500 | |
| GIẤY LIÊN TỤC - GIẤY IN NHIỆT | | | | |
| Giấy in vi tính liên tục 1 liên (279x210) | 1T=1.500 tờ | Thùng | 241,500 | |
| Giấy in vi tính liên tục 2 liên (279x160) | 1T=700 bộ | Thùng | 322,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 3 liên (279x210) | 1T=700 bộ | Thùng | 322,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 4 liên (279x210) | 1T=700 bộ | Thùng | 322,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 5 liên (279x210) | 1T=500 bộ | Thùng | 345,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 1 liên (279x240) | 1T=1.500 tờ | Thùng | 282,000 | |
| Giấy in vi tính liên tuc 2 liên (279x240) | 1T=700 bộ | Thùng | 374,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 3 liên (279x240) | 1T=700 bộ | Thùng | 374,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 4 liên (279x240) | 1T=500 bộ | Thùng | 374,000 | |
| Giấy in vi tính liên tục 5 liên (279x240) | 1T=500 bộ | Thùng | 380,000 | |
| Giấy in bill K80 x80 mm | 50 cuộn/thùng | Cuộn | 22,500 | |
| Giấy in bill K80 x65 mm | 100 cuộn/thùng | Cuộn | 14,000 | |
| Giấy in bill K80 x57 mm | 100 cuộn/thùng | Cuộn | 10,000 | |
| Giấy in bill K80 x45 mm | 100 cuộn/thùng | Cuộn | 7,000 | |
| Giấy in bill K75 x 45 mm | 100 cuộn/thùng | Cuộn | 6,500 | |
| Giấy in bill K57 x45 mm | 100 cuộn/thùng | Cuộn | 5,500 | |
| NHỰA ÉP - GIẤY IN ẢNH | | | | |
| Bìa ép plactic 80 A5 mic | 50 xấp/thùng | Xấp | 57,500 | |
| Bìa ép plactic 80 mic a4 | 50 xấp/thùng | Xấp | 121,000 | |
| Bìa ép plactic 80 A3 | 50 xấp/thùng | Xấp | 227,000 | |
| Bìa ép plactic CMND 125mic | | Xấp | 26,500 | |
| Bìa ép plactic bằng lái 125mic | | Xấp | 31,500 | |
| Giấy In Ảnh A4 Gold ĐL 180 1 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 41,500 | |
| Giấy In Ảnh A4 Gold ĐL 210 1 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 45,000 | |
| Giấy In Ảnh A4 Gold ĐL 210 2 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 60,000 | |
| Giấy In Ảnh A3 Gold ĐL 180 1 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 78,500 | |
| Giấy In Ảnh A3 Gold ĐL 210 1 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 80,500 | |
| Giấy In Ảnh A3 Gold ĐL 230 2 Mặt 50 Tờ | 50 tờ /xấp | Xấp | 113,000 | |
| Giấy In Ảnh A4 Epson Dl 230 (20 Tờ) 1 Mặt | 20 tờ /xấp | Xấp | 29,000 | |
| Giấy In Ảnh A4 Epson Dl 230 (20 Tờ) 2 Mặt | 20 tờ /xấp | Xấp | 32,500 | |
| IN ẢNH DECAL STICKER PHOTO PAPER (ĐL 135) A4 | 50 tờ /xấp | Xấp | 60,000 | |
| GÁY LÒ XO | | | | |
| Gáy lò xo kẽm số 6 | 100cái/hộp | hộp | 172,500 | |
| Gáy lò xo kẽm số 8 | 100cái/hộp | hộp | 207,000 | |
| Gáy lò xo nhựa số 08H | 100cái/hộp | hộp | 86,500 | |
| Gáy lò xo nhựa số 10H | 100cái/hộp | hộp | 92,000 | |
| Gáy lò xo nhựa xoắn ốc số 8 mm | 100cái/hộp | hộp | 276,000 | |
| SỔ NAME CARD- SỔ CARO - SỔ DA - SỔ LÒ XO | | | | |
| Namecard 120 lá | 50 cái/1 thùng | Quyển | 30,000 | |
| Namecard 160 lá | 50 cái/1 thùng | Quyển | 33,500 | |
| Namecard 240 lá | 40 cái/1 thùng | Quyển | 38,000 | |
| Namecard 320 lá | 35 cái/1 thùng | Quyển | 46,000 | |
| Namecard 500 lá | 25 cái/1 thùng | Quyển | 90,000 | |
| Sổ Caro 21*33 Dày Thảo Linh | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 30,000 | |
| Sổ Caro 21 X 33 Tiến Phát Mỏng | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 23,000 | |
| Sổ Caro 21 X 33 Tiến Phát dày | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 31,500 | |
| Sổ Caro 25 X 33 Cm Mỏng Thảo Linh | | Quyển | 21,000 | |
| Sổ Caro 25 X33 Cm Dày Tiến Phát | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 36,000 | |
| Sổ Caro 25 X33 Cm Mỏng Tiến Phát | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 29,000 | |
| Sổ Caro 30 X40 Cm Dày Tiến Phát | 30 quyển/1 kiện | Quyển | 45,000 | |
| Sổ da CK1 | 100 cuốn/1 thùng | Quyển | 6,500 | |
| Sổ da CK2 | 100 cuốn/1 thùng | Quyển | 9,000 | |
| CK 3 - trắng DÀY loại 1 | 125 cuốn/1 thùng | Quyển | 10,000 | |
| Sổ da CK4 | 125 cuốn/1 thùng | Quyển | 11,000 | |
| CK 5 - trắng DÀY loại 1 | 125 cuốn/1 thùng | Quyển | 12,600 | |
| Sổ da CK6 mỏng | (5quyển/1 lốc)105 cuốn/1 thùng | Quyển | 14,500 | |
| Sổ da CK6 dày | (5quyển/1 lốc)75 cuốn/1 thùng | Quyển | 18,000 | |
| Sổ da CK7 mỏng | (5quyển/1 lốc)70 cuốn/1 thùng | Quyển | 19,600 | |
| Sổ da CK7 dày | (5quyển/1 lốc)50 cuốn/1 thùng | Quyển | 22,500 | |
| Sổ da CK8 mỏng | (5quyển/1 lốc)70 cuốn/1 thùng | Quyển | 19,600 | |
| Sổ da CK8 dày | (5quyển/1 lốc)50 cuốn/1 thùng | Quyển | 26,000 | |
| Sổ da CK9 mỏng | (5quyển/1 lốc)60 cuốn/1 thùng | Quyển | 22,500 | |
| Sổ da CK9 dày | (5quyển/1 lốc)40 cuốn/1 thùng | Quyển | 30,500 | |
| Sổ da CK 10 mỏng (sổ da A4) | 5quyển/1 lốc)35 cuốn/1 thùng | Quyển | 25,500 | |
| Sổ da CK 10 dày (sổ da A4) | (5quyển/1 lốc)25 cuốn/1 thùng | Quyển | 37,000 | |
| Sổ lò xo A7 dày 200 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 7,000 | |
| Sổ lò xo A6 dày 200 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 11,500 | |
| Sổ lò xo A5 dày 200 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 20,500 | |
| Sổ lò xo A4 dày 200 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 32,500 | |
| Sổ lò xo B5 mỏng 100 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 21,000 | |
| Sổ lò xo A5 mỏng 100 trang | (6 quyển/1 lốc) | Quyển | 12,500 | |
| BAO THƯ - TẬP | | | | |
| Bao thư bưu điện có keo | Xấp/25 | Cái | 500 | |
| Bao thư bưu điện thường | Xấp/25 | Cái | 500 | |
| Bao thư 12x18 có keo | Xấp/100 | Cái | 500 | |
| Bao thư 12x18 không keo | Xấp/100 | Cái | 500 | |
| Bao thư 12x22 có keo | Xấp/100 | Cái | 500 | |
| Bao thư 12x22 không keo | Xấp/100 | Cái | 500 | |
| Bao thư trắng A5 | Xấp/100 | Cái | 600 | |
| Bao Thư Trắng 25 *35 A4 F100 | Xấp/100 | Cái | 1,500 | |
| Bao Thư Trắng 25 *35 A4 F80 | Xấp/100 | Cái | 1,000 | |
| Bao Thư Hồ Sơ A4 Vàng | Xấp/100 | Cái | 1,000 | |
| Bao Thư Hồ Sơ A4 Trắng | Xấp/100 | Cái | 1,000 | |
| Tập 100 tr Hiệp Phong ABC 4 hoặc 5 Ô Ly 70G | 10 quyển/lốc | Quyển | 5,500 | |
| Tập 100 tr Hiệp Phong ABC 4 hoặc 5 Ô Ly 80G | 10 quyển/lốc | Quyển | 6,000 | |
| Tập 200 tr Hiệp Phong ABC 4 ô ly DL70 | 5 quyển/lốc | Quyển | 11,000 | |
| Tập 100 tr Hiệp Phong thường | 10 quyển/lốc | Quyển | 3,000 | |
| Tập 200 tr Hiệp Phong thường | 5 quyển/lốc | Quyển | 6,500 | |
| Tập Làng hương 96 trang | 10 quyển/lốc | Quyển | 4,600 | |
| Tập 100 tr Hòa Bình ABC 4 hoặc 5 Ô Ly | 10 quyển/lốc | Quyển | 8,000 | |
| Tập ABC 200 trang Hòa bình Cao Cấp ĐL 80 4 ôly,5 ôly | 5 quyển/lốc | Quyển | 16,500 | |
| Tập 200 tr Làng Hương | 5 quyển/lốc | Quyển | 9,500 | |
| Tập Sv 100 Trang Kẻ Ngang | 10 quyển/lốc | Quyển | 7,500 | |
| Tập SV 200 tr Thuận Tiến Kẻ Ngang, HOẶC ô ly | 5 quyển/lốc | Quyển | 17,000 | |
| PHIẾU NHẬP- XUẤT- THU -CHI -HÓA ĐƠN | | | | |
| Hóa đơn- Phiếu thu- phiếu chi Phiếu nhập - Phiếu xuất (loại 100 tờ)- 1 liên - giấy for 60 | 100 to/Cuốn | Cuốn | 5,500 | |
| Hóa đơn - phiếu thu- phiếu chi Phiếu nhập - phiếu xuất (100to) -2 liên | 100 cuốn/thùng | 13*19 | 13,000 | |
| Hóa Đơn Bán Lẻ 2L có đế (NY) | 100 cuốn/thùng | 13*19 | 13,000 | |
| Hóa đơn - phiếu thu- phiếu chi Phiếu nhập - phiếu xuất (150to) -3 liên A5 | 100 cuốn / thùng | A5 | 19,600 | |
| Giấy giới thiệu (50 tờ) | 100 cuốn/cây | 13*19 | 5,500 | |
| BĂNG KEO | | | | |
| Băng keo VP 2F | 12 cuộn/cây | Cuộn | 2,500 | |
| Băng keo VP 1F8 | 10 cuộn/cây | Cuộn | 2,000 | |
| Băng Keo Trong 2.4F 100Ya | 12 cuộn/cây | Cuộn | 6,000 | |
| Băng Keo Trong 5F 80Ya | 6 cuộn/cây | Cuộn | 10,500 | |
| Băng keo đục 5F 80Ya | 6 cuộn/cây | Cuộn | 10,500 | |
| Băng Keo Trong 5F (100ya) | 6 cuộn/cây | Cuộn | 11,500 | |
| Băng Keo đục 5F (100ya) | 6 cuộn/cây | Cuộn | 11,500 | |
| Băng Keo Trong 5F 100Ya 90M | 6 cuộn/cây | Cuộn | 17,500 | |
| Băng keo 2 mặt 0.5F x 10Y (45) | 48 cuộn/cây | Cuộn | 1,600 | |
| Băng keo 2 mặt 1F2 x 10Y (45) | 24 cuộn/cây | Cuộn | 2,000 | |
| Băng keo 2 mặt 2F5 x 10Y (45) | 12 cuộn/cây | Cuộn | 3,500 | |
| Băng keo 2 mặt 5F x 10Y (45) | 6 cuộn/cây | Cuộn | 7,000 | |
| Băng keo giấy 1F2 x 30Y(50) | 24 cuộn/cây | Cuộn | 3,000 | |
| Băng keo giấy 2F4 x 30Y(50) | 12 cuộn/cây | Cuộn | 5,000 | |
| Băng keo giấy 5F x 30Y(50) | 6 cuộn/cây | Cuộn | 9,500 | |
| Băng keo Simili 2.5F | 8 cuộn/cây | Cuộn | 5,500 | |
| Băng keo Simili 3.5F | 8 cuộn/cây | Cuộn | 6,500 | |
| Băng keo Simili 5F | 6 cuộn/cây | Cuộn | 7,500 | |
| Băng keo xốp 2 mặt 2.4F | 12 cuộn/cây | Cuộn | 7,000 | |
| Băng keo xốp 2 mặt 4.8F | 6 cuộn/cây | Cuộn | 14,000 | |
| Băng keo màu 3.5F | 8 cuộn/cây | Cuộn | 12,500 | |
| Băng Keo Màu 5F 80Ya | 6 cuộn/cây | Cuộn | 15,500 | |
| Băng keo vải màu 5F | 6 cuộn/cây | Cuộn | 29,000 | |
| Băng keo điện đen nano lớn | 10 cuộn/cây | Cuộn | 8,500 | |
| Băng keo điện đen nano nhỏ | 10 cuộn/cây | Cuộn | 6,000 | |
| Màng PE 3kg lõi 0.3 | 4 cuộn/thùng | Cuộn | 144,000 | |
| Màng PE 5kg lõi 1.2 | 4 cuộn/thùng | Cuộn | 205,000 | |
| MÁY TÍNH | | | | |
| Máy tính Casio M - 28 | 50 cái/1 thùng | Cái | 75,000 | |
| Máy tính Casio JS - 120 L - 12 số | 200 cái/1 thùng | Cái | 86,500 | |
| Máy tính Casio JS - 40 TS (40V) - 14 số | 80 cái/1 thùng | Cái | 115,000 | |
| Máy tính Casio DF 120 FM chính hãng | 30 cái/1 thùng | Cái | 397,000 | |
| Máy tính Casio AX 12B chính hãng | 30 cái/1 thùng | Cái | 241,500 | |
| Máy Casio MJ-120D Plus | 30 cái/1 thùng | Cái | 241,500 | |
| Máy tính Casio MX-120B chính hãng | 20 cái/1 thùng | Cái | 201,500 | |
| Máy tính Casio MX-12B chính hãng | 20 cái/1 thùng | Cái | 172,500 | |
| Máy tính Casio GX 14B | 20 cái/1 thùng | Cái | 356,500 | |
| Máy tính Casio GX 16B | 20 cái/1 thùng | Cái | 414,000 | |
| Máy Casio JF-120FM | 20 cái/1 thùng | Cái | 356,500 | |
| Máy tính DS-480 | 30 cái/1 thùng | Cái | 115,000 | |
| Máy Tính Casio 3018 | 30 cái/1 thùng | Cái | 132,500 | |
| Máy Tính casio 570 VN PLUS | | Cái | 575,000 | |
| Máy Tính casio 570 ES PLUS | | Cái | 483,000 | |
| BẢNG TÊN - DÂY ĐEO | | | | |
| Bảng tên da đứng | (50 cái/1lốc)50 lốc/1 thùng | Cái | 2,500 | |
| Bảng tên da ngang | (50cái/1 lốc)50 lốc/1 thùng | Cái | 2,500 | |
| Bảng tên ngang 108 | 1lốc=50c | Cái | 2,000 | |
| Bảng tên đứng 107 | 1lốc=50c | Cái | 2,000 | |
| Bảng tên 207 | 1lốc=50c | Cái | 2,500 | |
| Bảng tên đứng 304 | 1lốc=50c | Cái | 3,500 | |
| Bảng tên kẹp Minh Trí | 1lốc=50c | Cái | 1,500 | |
| Bảng tên ngang dẻo | 1lốc=50c | Cái | 1,000 | |
| Bảng tên đứng dẻo | 1lốc=50c | Cái | 1,000 | |
| Bảng Tên Đứng Cứng Viền Xanh 9*14 | (50cái/1 lốc)50 lốc/1 thùng | Cái | 2,000 | |
| Dây Đeo Bảng Tên Kẹp Xanh | (100sợi/1 bịch)20 bịch/1 thùng | Sợi | 1,500 | |
| Dây Đeo Bảng Tên Móc Dương | (100sợi/1 bịch)20 bịch/1 thùng | Sợi | 2,600 | |
| Dây Đeo Bảng Tên Lụa (1F) | (100sợi/1 bịch)20 bịch/1 thùng | Sợi | 2,600 | |
| Dây Đeo Bảng Tên Lụa (1.5F) | (100sợi/1 bịch)50 bịch/1 thùng | Sợi | 4,000 | |
| Bộ bảng tên Sakura | (50bộ/1 hộp)50 hộp/1 thùng | Cái | 2,000 | |
| GÔM- CHUỐT CHÌ- HỒ DÁN | | | | |
| Gôm Pentel-ZEH-03 (nhỏ)-(60 cục/hộp) | 20 hộp | Cục | 2,000 | |
| Gôm Pentel-ZEH-05 (trung)-(48 cục/hộp) | 20 hộp | Cục | 2,500 | |
| Gôm TL E09 | 30 cục/hộp | Cục | 3,000 | |
| Gôm TL E05 | 20 cục/hộp | Cục | 3,500 | |
| Gôm TL E06 | 30 cục/hộp | Cục | 3,000 | |
| Gôm TL E011 | 30cục/1 hộp40 hộp/1 thùng | Cục | 3,500 | |
| Chuốt chì Maped tốt (Shaker) | (25 cái/1 hộp) | Cái | 9,000 | |
| Chuốt chì Thiên Long | 40 cái/1 hộp)72 hộp/1 thùng | Cái | 2,500 | |
| Gọt Bút Chì- Mini Deli - 557 | (12 cái/1 hộp) | Cái | 9,000 | |
| Keo Dán Queen 30Ml | (12 chai/1 lốc)40 lốc/1 thùng | Chai | 4,500 | |
| Hồ nước Thiên Long G08 | (12chai/1 lốc)40 lốc/1 thùng | Chai | 3,500 | |
| Keo Dán Win Lưới 25 Ml | (12chai/1 lốc)100 lốc/1 thùng | Chai | 2,500 | |
| Hồ khô Hàn Quốc | (30 chai/1 hộp)36 hộp/1 thùng | Chai | 4,500 | |
| Hồ khô Double A | 30 lọ/ hộp | Chai | 7,000 | |
| MỰC DẤU - MỰC BÚT LÔNG- TAMPON | | | | |
| Mực dấu Horse | (12 chai/1lố)24 lố/1 thùng | Chai | 7,000 | |
| Mực đổ con dấu Shiny chính hãng | 20 hộp/1 thùng | Chai | 32,500 | |
| Mực dấu chuyên dụng không phai SI.61 | 50 chai/1 thùng | Chai | 71,500 | |
| Mực Bút Lông Dầu Thiên Long PM01 | (06chai/1 lốc)24 lốc/1 thùng | Chai | 9,000 | |
| Mực lông bảng Thiên Long | (06 chai/1lốc)24 lốc/1 thùng | Chai | 18,500 | |
| Mực dấu Trodat (loại tốt) | (12 chai/1 hộp) | Chai | 47,500 | |
| Tampon Horse Đỏ Số 1 | 144 cái/1 thùng | Cái | 57,500 | |
| Tampon Horse Đỏ Số 2 | 144 cái/1 thùng | Cái | 32,500 | |
| Tampon Horse Đỏ Số 3 | 144 cái/1 thùng | Cái | 29,000 | |
| Hộp dấu nhựa Shiny SP.01 - có mực sẵn | 144 cái/1 thùng | Cái | 35,800 | |
| Hộp dấu Nhựa Shiny SP.2- có mực sẵn | 144 cái/1 thùng | Cái | 40,500 | |
| Hộp dấu Nhựa Shiny SP.3- có mực sẵn | 144 cái/1 thùng | Cái | 41,500 | |
| SÚNG BẮN KEO- KEO SILICON- DECAL DÁN GIÁ | | | | |
| Súng bắn keo-nhỏ-(24 cây/hộp) | 4 hõp=96 c | Cái | 46,000 | |
| Súng bắn keo-lớn-(12 cây/hộp) | 4 hõp=48 c | Cái | 69,000 | |
| Keo silicon-nhỏ-(100 cây/bao) | 22bao=2200 c | Cây | 1,500 | |
| Keo silicon-lớn- (50 cây/bao) | 20bao=1000 c | Cây | 3,000 | |
| Tem Ghi Giá (Cuộn) | 10 cuộn=1c | cuộn | 4,500 | |
| ĐĨA CD - PIN- RUY BĂNG | | | | |
| Đĩa CD Maxell L50 | 600 cái/thùng | Cái | 6,500 | |
| Bao đựng đĩa lụa | 100 cái/lốc | Cái | 600 | |
| Pin Maxcel 2A | 40 viên/hộp | Cặp | 4,600 | |
| Pin Maxcel 3A | 40 viên/hộp | Cặp | 4,600 | |
| Pin 2A Panasonic Alkaline Lr | 60 viên/hộp | Cặp | 25,500 | |
| Pin3A Panasonic Alkaline Lr | 60 viên/hộp | Cặp | 25,500 | |
| Pin AA-AAA Energizer chính hãng | 20 viên/hộp | Cặp | 27,600 | |
| Pin AAA Energizer chính hãng | 20 viên/hộp | Cặp | 31,500 | |
| Pin Trung C panasonic | 24 viên/hộp | Cặp | 19,600 | |
| Pin Energizer 9V | 24 viên/hộp | Viên | 40,500 | |
| Pin 9V Golite | 12 viên/hộp | Viên | 7,000 | |
| NHU YẾU PHẨM | | | | |
| Dây thun vàng trung, lớn | Loại 1- 0.5kg/bịc | Bịch | 44,000 | |
| Dây thun vàng nhỏ | Loại 1- 0.5kg/bịc | Bịch | 44,000 | |
| Dây Thun Lớn Hiệp Thành (Đại Bàng) | Loại 1- 0.5kg/bịc | Bịch | 55,500 | |
| Giấy vệ sinh An An | 10 cuộn/lốc | Cuộn | 4,500 | |
| Giấy vệ sinh Emos | 10 cuộn/lốc | Cuộn | 4,500 | |
| Giấy vệ sinh Pulpy | 10 cuộn/lốc | Cuộn | 8,700 | |
| Khăn hộp Pulpy | 5 hộp/lốc | Hộp | 21,500 | |
| Túi nilong có quai/ không quai | | Kg | Liên hệ | |
| Bao khóa kéo | | Kg | 80,500 | |
| Bao rác 3 cuộn | 3 cuộn/kg | Kg | 30,000 | |
| Vim tẩy bồn cầu 900ml | 24 chai/thùng | Chai | 39,500 | |
| Nước rửa chén Sunlight 750ml | 24 chai/thùng | Chai | 26,000 | |
| Nước rửa tay lifebouy 180ml | | Chai | 32,500 | |
| Nước lau kính Gift | 24 chai/thùng | Chai | 25,500 | |
| Nước Rửa Chén Sunlight Chanh 3.8Kg | 3 can/thùng | Can | 103,500 | |
| Nước rửa tay lifebouy 500ml | 12 chai/thùng | Chai | 76,000 | |
| Nước rửa tay lifebouy can 4kg | 3 can/thùng | Can | 324,500 | |
| Nước lau sàn Sunlight 1l | 12 chai/thùng | Chai | 33,500 | |
| Nước lau sàn Sunlight can 4kg | 3 can/thùng | Can | 102,500 | |
| Xà bông cục Lifebouy | 72 cục/ thùng | cục | 17,500 | |
| Xịt Phòng Sumo 400Ml | 24 chai/thùng | Chai | 44,000 | |
| Xịt phòng Glade | 24 chai/thùng | Chai | 48,500 | |
| Sáp thơm Ami | 24 hộp/thùng | Chai | 45,000 | |
| Sáp thơm Glade | 24 hộp/thùng | Chai | 47,500 | |
| Xịt côn trùng Raid | 24 chai/thùng | Chai | 60,000 | |
| Nước Tẩy Javel Mỹ Hảo 1kg | | Chai | 21,000 | |
| Tẩy đa năng sumo | | Chai | 43,500 | |
| Xà bông omo 800g | 32 bich/thùng | Bịch | 43,500 | |
| Xà bông omo 6kg | 3 bịch/thùng | Bịch | 284,500 | |
| Đồ Rửa Chén Miếng Xốp Vàng 3M | | Cái | 9,500 | |
| Khăn vuông màu nhỏ | | Cái | 4,500 | |
| Ổ Cắm Điện 3 Chấu 6 Lỗ 3M (6D32N) | | Cái | 161,000 | |
| Ổ Cắm Điện 3 Chấu 6 Lỗ 5M (6D32N) | | Cái | 310,500 | |
| Khẩu trang y tế 4 lớp | 50 cái/ hộp | Hộp | 34,500 | |
| Khẩu trang than hoạt tính | 50 cái/ hộp | Hộp | 46,000 | |
| Ly Giấy 6.5Oz 185Ml | 100 cái /lốc | Cái | 700 | |